Giải Oscar dành cho Hoá trang được trao chính thức như một hạng mục thường niên từ lễ trao giải năm 1982, cho các phim ra mắt năm 1981; phim đầu tiên nhận giải ở hạng mục này là An American Werewolf in London (Người sói Mỹ ở London). Trước đó, Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ chỉ vinh danh hoá trang bằng giải đặc biệt, giải danh dự trong một số năm. Về sau hạng mục được đổi tên thành Hoá trang và Làm tóc.
Nhưng lịch sử hoá trang điện ảnh có trước giải thưởng nửa thế kỷ. Từ những khuôn mặt tự hoá trang thời phim câm, qua quái vật Frankenstein năm 1931, đến kỹ thuật hoá già và miếng đắp hiện đại, mỗi chặng đều để lại bài học cho người làm nghề hôm nay. Bài này điểm các dấu mốc đã được ghi nhận rộng rãi, các phim đoạt giải tiêu biểu, và cách xem phim để học hoá trang. Những chi tiết không chắc chắn được bỏ qua thay vì đoán.
Thời phim câm: diễn viên tự hoá trang
Trong những thập niên đầu của điện ảnh, chưa có bộ phận hoá trang như ngày nay; nhiều diễn viên tự hoá trang cho mình, mang theo kinh nghiệm từ sân khấu. Phim đen trắng thời đó dùng loại phim nhạy với một số màu khác mắt người, nên màu môi, màu da phải được chọn để lên hình đúng sắc độ chứ không phải để trông đẹp ngoài đời.
Gương mặt nổi bật nhất của giai đoạn này là Lon Chaney (mất năm 1930), diễn viên được gọi bằng biệt danh "Người đàn ông nghìn khuôn mặt" vì khả năng tự biến đổi ngoại hình cho từng vai. Vai Bóng ma trong The Phantom of the Opera (Bóng ma trong nhà hát, 1925) là hình ảnh được nhắc tới nhiều nhất của ông: một khuôn mặt như đầu lâu, được giữ bí mật trước khán giả cho đến cảnh lật mặt nạ.
Điều đáng học từ thời kỳ này không phải là vật liệu — phần lớn đã bị thay thế bởi những thứ an toàn hơn — mà là tư duy: hoá trang được thiết kế để phục vụ một khoảnh khắc kể chuyện cụ thể, và diễn viên diễn cùng lớp hoá trang chứ không bị nó che lấp. Người làm nghề hôm nay vẫn bắt đầu từ câu hỏi đó: khán giả cần cảm thấy gì khi nhìn khuôn mặt này?
Jack Pierce và quái vật Frankenstein năm 1931
Khi các hãng phim lớn ở Hollywood xây dựng bộ phận hoá trang riêng, hoá trang trở thành một nghề có xưởng, có người phụ trách. Một trong những người được nhắc tới nhiều nhất là Jack Pierce, phụ trách hoá trang của hãng Universal. Ông thiết kế và thực hiện hình ảnh quái vật trong Frankenstein (1931) do Boris Karloff thủ vai: đỉnh đầu phẳng, vầng trán nặng, mí mắt trĩu, vết khâu và hai chốt kim loại ở cổ.
Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng tới mức đến nay, khi nhiều người nghe tới chữ Frankenstein, họ nghĩ tới khuôn mặt do Pierce tạo ra hơn là mô tả trong tiểu thuyết gốc. Đó là bài học về thiết kế nhân vật: các chi tiết đều có lý do trong câu chuyện (một sinh vật được ráp lại bằng phẫu thuật), đường nét đủ đơn giản để nhận ra ngay trên phim đen trắng, và đủ chừa chỗ cho diễn viên biểu cảm.
Pierce còn gắn với nhiều nhân vật quái vật khác của hãng trong thập niên 1930 và 1940, như The Mummy (Xác ướp, 1932) và The Wolf Man (Người sói, 1941). Những ca hoá trang thời đó kéo dài hàng giờ mỗi ngày, làm bằng vật liệu thô hơn ngày nay rất nhiều, và là một phần lý do nghề hoá trang sau này chú trọng tới sức chịu đựng, sự thoải mái của diễn viên.
Bài học an toàn từ một vai diễn bị thay người
Lịch sử hoá trang không chỉ có thành công. Câu chuyện được kể nhiều nhất về rủi ro vật liệu gắn với The Wizard of Oz (Phù thuỷ xứ Oz, 1939): diễn viên Buddy Ebsen ban đầu được chọn vào vai Người Thiếc, nhưng bị ảnh hưởng sức khoẻ nghiêm trọng, được cho là do bột nhôm trong lớp hoá trang, và phải rời vai; Jack Haley thay thế, với lớp hoá trang được đổi sang dạng khác.
Không cần đi vào chi tiết y khoa của trường hợp này để rút ra bài học mà nghề hoá trang hiện đại coi là nền tảng: mọi vật liệu đặt lên da, gần mắt, mũi, miệng phải được biết rõ thành phần và tác động; bột mịn có thể bị hít vào; và người hoá trang có trách nhiệm theo dõi sức khoẻ của người mình hoá trang. Các quy tắc như thử dị ứng, chỉ dùng vật liệu dành cho da, đọc phiếu an toàn hoá chất, thông gió xưởng đều là hệ quả của những bài học như vậy.
Qua các thập niên sau, vật liệu dần chuyển từ những thứ thô nặng sang cao su, cao su xốp, rồi silicone dành cho da và keo dán da chuyên dụng — nhẹ hơn, mỏng hơn, an toàn hơn khi dùng đúng. Bài an toàn hoá chất trong xưởng hoá trang trên cùng chuyên mục nói về các nguyên tắc ngày nay.
Trước khi có hạng mục: những giải danh dự
Trong nhiều thập niên, hoá trang không có hạng mục Oscar riêng dù đã có những tác phẩm được giới chuyên môn đánh giá cao. Viện Hàn lâm đôi khi vinh danh bằng giải đặc biệt hoặc giải danh dự. Hai trường hợp thường được nhắc tới là William Tuttle với 7 Faces of Dr. Lao (1964) và John Chambers với Planet of the Apes (Hành tinh khỉ, 1968). Bộ phim thứ hai nổi tiếng vì những khuôn mặt loài khỉ biết nói, cho phép diễn viên biểu cảm qua lớp miếng đắp — một bước tiến của kỹ thuật miếng đắp thời đó.
Việc thiếu hạng mục riêng trong thời gian dài phản ánh cách ngành điện ảnh từng nhìn hoá trang như một kỹ thuật phụ trợ hơn là một nghệ thuật sáng tạo. Sự thay đổi diễn ra dần khi các phim kinh dị, giả tưởng, hoá già đòi hỏi những thiết kế phức tạp, và khi công chúng bắt đầu chú ý tới những người đứng sau các khuôn mặt trên màn ảnh.
Với người học nghề, các giải danh dự này là chỉ dấu tốt để tìm xem những bộ phim đã định hình kỹ thuật miếng đắp và hoá trang sinh vật, trước khi bước sang thời kỳ có giải thưởng thường niên.
Hạng mục chính thức và một số phim đoạt giải tiêu biểu
Hạng mục Hoá trang được trao thường niên từ lễ năm 1982. Bảng dưới chỉ chọn vài phim đoạt giải có thành tựu hoá trang dễ nhận ra, giúp bạn thấy các hướng kỹ thuật khác nhau. Năm ghi trong bảng là năm phim ra mắt.
| Phim (năm) | Điểm nổi bật về hoá trang |
|---|---|
| An American Werewolf in London (1981) | Phim đầu tiên đoạt hạng mục chính thức; cảnh người biến thành sói làm bằng hiệu ứng thật trước máy quay |
| Amadeus (1984) | Hoá già nhân vật Salieri ở phần khung truyện, khi ông kể lại chuyện đời mình lúc tuổi già |
| Mrs. Doubtfire (1993) | Biến một nam diễn viên thành bà vú lớn tuổi, đủ thuyết phục ở khoảng cách gần trong phim hài |
| The Lord of the Rings: The Return of the King (2003) | Khối lượng lớn miếng đắp cho nhiều chủng tộc nhân vật kỳ ảo, phối hợp với kỹ xảo |
| Pan's Labyrinth (Mê cung của Pan, 2006) | Sinh vật kỳ ảo phần lớn do diễn viên mang miếng đắp và trang phục, kết hợp kỹ xảo |
| Darkest Hour (Giờ đen tối, 2017) | Miếng đắp biến diễn viên thành chính khách lịch sử Winston Churchill, chịu được cận cảnh dài |
Danh sách đầy đủ các phim đoạt và được đề cử có trên trang chính thức của Viện Hàn lâm; nên tra ở đó khi cần chính xác từng năm. Một điểm đáng chú ý khi nhìn cả danh sách: giải không chỉ dành cho quái vật hay máu me — hoá già, biến đổi để đóng nhân vật có thật, và hoá trang làm tóc thời kỳ cũng được vinh danh nhiều lần.
Dick Smith và nghệ thuật hoá già
Trong số những nghệ sĩ hoá trang đã mất, Dick Smith (1922–2014) thường được nhắc tới như một người thầy của cả thế hệ. Ông nổi tiếng với kỹ thuật hoá già: trong Little Big Man (1970), Dustin Hoffman được hoá trang thành một ông lão hơn trăm tuổi. Ông cùng cộng sự đoạt giải Oscar Hoá trang cho Amadeus (1984), bộ phim có nhân vật Salieri kể lại chuyện đời mình ở tuổi già.
Điều khiến tên tuổi Smith được nhớ không chỉ là tác phẩm mà là việc ông chia sẻ kỹ thuật: nhiều người làm hiệu ứng thế hệ sau kể rằng họ học từ tài liệu, thư từ, lời khuyên của ông. Trong một nghề từng giữ bí quyết rất kỹ, tinh thần chia sẻ ấy góp phần đưa kỹ thuật miếng đắp nhiều mảnh, hoá già từng lớp trở thành kiến thức chung.
Bài học cho người học nghề là hoá già thuyết phục không đến từ việc vẽ thật nhiều nếp nhăn, mà từ quan sát: da người già mỏng, mạch máu hiện rõ hơn, có đốm sắc tố, mô mềm chảy xuống theo trọng lực, tóc và lông mày thay đổi theo. Một bức ảnh người thật ở đúng độ tuổi là tài liệu tham chiếu tốt hơn bất kỳ mẫu vẽ nào.
Xem phim để học hoá trang: nên nhìn gì
Nhìn mép. Khi nhân vật mang miếng đắp, tìm chỗ nối với da thật quanh mắt, môi, chân tóc. Mép càng khó tìm, tay nghề gắn và vẽ càng cao.
Nhìn chuyển động. Miếng đắp tốt cử động theo cơ mặt khi nhân vật cười, nói, nhíu mày. Miếng đắp kém trông như mặt nạ đứng yên trên một khuôn mặt đang diễn.
Nhìn theo thời gian câu chuyện. Vết thương có lành dần không, nhân vật có mệt dần không, tóc có dài ra không. Đây là cách cảm nhận công việc liên tục cảnh quay.
Nhìn ánh sáng. Cùng một lớp hoá trang trông khác hẳn dưới ánh sáng ngày và đêm, trong nhà và ngoài trời. Để ý cách đoàn phim chọn góc, chọn đèn để giấu hoặc khoe hoá trang.
Xem tư liệu hậu trường chính thức. Nhiều đoàn phim công bố video, ảnh hậu trường về quá trình hoá trang; đó là nguồn học quý, đáng tin hơn những lời đồn trên mạng.
Ghi chép như người làm nghề. Mỗi lần xem, ghi lại một hai điều học được: cách phối màu vết bầm, cách giấu mép ở chân tóc, cách nhân vật già đi qua từng chặng. Sau vài chục bộ phim, cuốn sổ ấy thành tài liệu tham chiếu riêng, hữu ích hơn nhiều so với việc chỉ nhớ phim nào đoạt giải.
Câu hỏi thường gặp
Giải Oscar Hoá trang có từ năm nào?
Hạng mục Hoá trang được trao thường niên từ lễ trao giải năm 1982, dành cho các phim ra mắt năm 1981. Trước đó, hoá trang chỉ thỉnh thoảng được vinh danh bằng giải đặc biệt hoặc giải danh dự. Về sau hạng mục được đổi tên thành Hoá trang và Làm tóc.
Phim đầu tiên đoạt Oscar Hoá trang là phim nào?
Là An American Werewolf in London (phim năm 1981), tại lễ trao giải năm 1982. Bộ phim nổi tiếng với cảnh nhân vật biến thành sói được thực hiện bằng hiệu ứng thật trước máy quay, thường được dùng làm ví dụ kinh điển khi học về hoá trang hiệu ứng.
Vì sao hạng mục đổi tên thành Hoá trang và Làm tóc?
Vì trên thực tế, hình ảnh nhân vật là kết quả chung của hoá trang và làm tóc: tóc giả, râu, kiểu tóc thời kỳ góp phần lớn vào sự biến đổi. Việc đổi tên ghi nhận phần đóng góp của những người làm tóc trong các tác phẩm được vinh danh.
Người tạo ra hình ảnh quái vật Frankenstein quen thuộc là ai?
Là Jack Pierce, người phụ trách hoá trang của hãng Universal, trong phim Frankenstein năm 1931 với Boris Karloff thủ vai quái vật. Đỉnh đầu phẳng, vết khâu và chốt kim loại ở cổ trở thành hình ảnh mà nhiều người nghĩ tới đầu tiên khi nhắc tên nhân vật.
Kỹ xảo máy tính có làm giảm vai trò của giải Hoá trang không?
Kỹ xảo thay một phần việc, nhưng giải vẫn trao cho những thành tựu hoá trang thật trên diễn viên, và nhiều phim đoạt giải gần đây nổi bật chính vì dùng miếng đắp, hoá già thật. Trên thực tế, hoá trang và kỹ xảo thường phối hợp trong cùng một bộ phim.
Muốn tra danh sách đầy đủ phim đoạt giải Hoá trang thì xem ở đâu?
Nguồn đáng tin nhất là cơ sở dữ liệu chính thức của Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ, nơi ghi các phim đề cử và đoạt giải theo từng năm. Các trang tổng hợp khác có thể sai tên hoặc năm, nên đối chiếu với nguồn chính thức.